Bản dịch của từ 𣇵 trong tiếng Việt

𣇵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīnɡ

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

𣇵 (Danh từ)

jīnɡ
01

Chữ 𣇵 đọc giống như âm '' (tinh), nghĩa liên quan đến sự sáng trong, tinh khiết như tinh thể.

《四声篇海·日部》:“𣇵,音晶。”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣇵
Bính âm:
【jīnɡ】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Hình thái radical:
⿱,日,明
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép