Bản dịch của từ 𣇶 trong tiếng Việt

𣇶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𣇶 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với 'mất', dùng để chỉ việc không còn, không tồn tại (như 'không còn gì', 'mất tích').

同“沒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣇶
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿰,彐,彐,冖,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一一乚一一丶乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép