Bản dịch của từ 𣇽 trong tiếng Việt
𣇽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𣇽 (Danh từ)
【zhuì】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “醊” (một loại rượu hoặc chất lỏng lên men). Tham khảo trong các sách cổ như 《弇州四部稿》 và 《古今图书集成·字学典·第四十六卷·音义部杂录四》。
同“醊”。见《弇州四部稿》《古今图书集成·字学典·第四十六卷·音义部杂录四》。
Ví dụ
