Bản dịch của từ 𣈅 trong tiếng Việt
𣈅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𣈅 (Danh từ)
【cáo】
01
Cùng nghĩa với chữ “曹” – chỉ nhóm người, bầy đàn (như trong câu “曹,輩也;衆也。”: Tào nghĩa là bọn, nhóm, đám đông). Chữ 𣈅 là dạng cổ của chữ này, giúp nhớ rằng từ xưa đã dùng để chỉ tập thể, nhóm người.
同“曹”。《古俗字略·豪韻》:“曹,輩也;衆也。𣈅,古。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
