Bản dịch của từ 𣈇 trong tiếng Việt

𣈇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/AN/AN/A

𣈇 (Tính từ)

àn
01

Giống chữ “” (âm u, tối tăm); thường thấy trong tên người Đài Loan.

同“暗”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣈇
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,不,明
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨丶丨乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép