Bản dịch của từ 𣈑 trong tiếng Việt

𣈑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋN/AN/AN/A

𣈑 (Danh từ)

tài
01

Âm đọc không rõ; nghĩa là mặt trời (như trong từ 'thái dương' - mặt trời).

音不详。义为太阳。见《新华文字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣈑
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿰,日,幸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép