Bản dịch của từ 𣈕 trong tiếng Việt

𣈕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

𣈕 (Danh từ)

mài
01

Chữ Nôm đọc là 'mãi', nghĩa là ngày sau, tương lai (như 'mãi mãi' là mãi về sau).

喃字。读音mai,日后,将来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣈕
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MÃI】
Hình thái radical:
⿱,日,枚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép