Bản dịch của từ 𣈖 trong tiếng Việt

𣈖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄥˇN/AN/AN/A

𣈖 (Danh từ)

01

Bóng, cái hình đổ trên mặt đất khi có ánh sáng (như bóng cây, bóng người)

〈越南释义〉读音bóng,影子,阴影。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣈖
Bính âm:
【ㄅㄨㄥˇ】【BÓNG】
Hình thái radical:
⿰,日,奉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一一丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép