ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣈖
Bảng phân tích âm vị 𣈖
N/A
Bóng, cái hình đổ trên mặt đất khi có ánh sáng (như bóng cây, bóng người)
〈越南释义〉读音bóng,影子,阴影。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép