Bản dịch của từ 𣈚 trong tiếng Việt

𣈚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄤˊ / ㄔㄤˋN/AN/AN/A

𣈚 (Tính từ)

01

(hoàng hôn) Thời điểm chiều tà, lúc mặt trời gần lặn, tạo nên cảnh sắc vàng rực rỡ; dễ nhớ qua cụm từ 'sảng hạng' gợi hình ảnh hoàng hôn đẹp mê hồn.

〈越南释义〉读音chạng,〔~暀〕黄昏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(chóng mặt) Cảm giác đầu óc quay cuồng, như khi say tàu xe hoặc mệt mỏi; dễ nhớ vì 'sảng' gần giống 'sáng' nhưng lại là trạng thái không tỉnh táo.

〈越南释义〉读音cháng,头晕目眩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣈚
Bính âm:
【ㄔㄤˊ / ㄔㄤˋ】【SẢNG】
Hình thái radical:
⿰,日,狀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚丨一丿一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép