Bản dịch của từ 𣈚 trong tiếng Việt
𣈚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄤˊ / ㄔㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𣈚 (Tính từ)
【】
01
(hoàng hôn) Thời điểm chiều tà, lúc mặt trời gần lặn, tạo nên cảnh sắc vàng rực rỡ; dễ nhớ qua cụm từ 'sảng hạng' gợi hình ảnh hoàng hôn đẹp mê hồn.
〈越南释义〉读音chạng,〔~暀〕黄昏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(chóng mặt) Cảm giác đầu óc quay cuồng, như khi say tàu xe hoặc mệt mỏi; dễ nhớ vì 'sảng' gần giống 'sáng' nhưng lại là trạng thái không tỉnh táo.
〈越南释义〉读音cháng,头晕目眩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
