Bản dịch của từ 𣈬 trong tiếng Việt

𣈬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣈬 (Danh từ)

huì
01

Chữ viết sai của “” (mỏ chim), thường dùng trong văn bản cũ; ví dụ như trong báo chí cũ ở TQ.

“喙”讹字。天津《大公报·1902·Jun.29.Num.13·来函代论》:“贵馆当有公论,何待区区置~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣈬
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Hình thái radical:
⿰,日,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép