Bản dịch của từ 𣈮 trong tiếng Việt
𣈮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | N/A | N/A | N/A |
𣈮 (Danh từ)
【gān】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo 'Văn Hiến Thông Khảo': Vào tháng tư năm thứ bảy, đại xá thiên hạ 𣈮 (một sự kiện lịch sử hoặc tên gọi đặc biệt).
《文献通考》:七年四月,大赦天下𣈮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
