Bản dịch của từ 𣈰 trong tiếng Việt

𣈰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋN/AN/AN/A

𣈰 (Danh từ)

nào
01

Cơn đau chuyển dạ như tiếng kêu 'nau' trong lúc sinh con, dễ nhớ như tiếng gọi đau đẻ của mẹ Việt.

〈越南释义〉读音nau,阵痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣈰
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NAU】
Hình thái radical:
⿰,日,芾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丨丶一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép