Bản dịch của từ 𣈼 trong tiếng Việt

𣈼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

𣈼 (Danh từ)

fēng
01

Thường gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “” (một chữ hiếm, giúp nhớ qua liên hệ hình ảnh).

同“䫻”。

Ví dụ
𣈼
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Hình thái radical:
⿰,日,風
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép