Bản dịch của từ 𣉍 trong tiếng Việt
𣉍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𣉍 (Tính từ)
【è】
01
(theo tiếng Việt Nam) tức tối, bức bối như khi bị ʔɔi (âm câm), cảm giác khó chịu trong lòng như bị ứ đọng hơi thở; giống như khi bị 'ái' (nghĩa là bức bối, ngột ngạt).
〈越南释义〉〈中国京语〉ʔɔi,闷,闷气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
