Bản dịch của từ 𣉐 trong tiếng Việt

𣉐

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋN/AN/AN/A

𣉐 (Trạng từ)

tuò
01

Từ "Số". Phát âm là Đàm thoại. [~Xian] Đầu tiên. 〔~〕Chữ đầu, chữ đầu.

喃字。读音thoạt。〔~先〕首先。〔~头〕最初、初始。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣉐
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOẠT】
Hình thái radical:
⿰,日,述
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丿丶丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép