Bản dịch của từ 𣉗 trong tiếng Việt

𣉗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àng

ㄤˋN/AN/AN/A

𣉗 (Tính từ)

àng
01

〔~~〕cũng viết là “埃𣉘”,mặt trời không có ánh sáng (giống như trời u ám, không sáng sủa).

〔~~〕又作“埃𣉘”,太阳无光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣉗
Bính âm:
【àng】【ㄤˋ】【ÁNG】
Hình thái radical:
⿰,日,盎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép