Bản dịch của từ 𣉚 trong tiếng Việt

𣉚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𣉚 (Tính từ)

yáng
01

Cháy xém, như cơm cháy hoặc da bị cháy nắng (dễ nhớ như 'dương' cháy vàng)

焦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng rõ, rực rỡ như ánh nắng ban mai (dương như ánh sáng)

明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣉚
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𣉫, 㬕
Hình thái radical:
⿰,日,牂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚丨一丿丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép