Bản dịch của từ 𣉝 trong tiếng Việt
𣉝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𣉝 (Danh từ)
【sōng】
01
Từ cổ, chỉ một loại chim nhỏ, thường thấy trong câu ca dao, ví von như chim nhỏ nhảy nhót trên phố phường (giống như 'chim nhỏ' trong tiếng Việt).
俗“𪀚”。元·关汉卿《鲁斋郎·楔子》:“但行处引的是花腿闲汉,弹弓粘竿~儿小鹞,每日价飞𩦵走犬,街市闲行。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
