Bản dịch của từ 𣉳 trong tiếng Việt

𣉳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣉳 (Danh từ)

01

Chữ Nôm, đọc là 'buổi', chỉ khoảng thời gian trong ngày, ví dụ như buổi chiều (nhớ câu 'buổi chiều tươi vui').

喃字。读音buổi,〔~𣊿〕下午。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣉳
Bính âm:
【ㄅㄨㄟˋ】【BỐI】
Hình thái radical:
⿰,日,罢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚丨丨一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép