ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣉶
Bảng phân tích âm vị 𣉶
Kè
(Chưa rõ nghĩa cụ thể trong tiếng Việt)
〈越南释义〉义未详。
Khô khát, thiếu nước; ví dụ như '~洫' chỉ trạng thái nóng lòng, khao khát điều gì đó.
〈越南释义〉干渴。〔~洫〕心急,渴求。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép