Bản dịch của từ 𣉶 trong tiếng Việt

𣉶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𣉶 (Tính từ)

01

(Chưa rõ nghĩa cụ thể trong tiếng Việt)

〈越南释义〉义未详。

Ví dụ
02

Khô khát, thiếu nước; ví dụ như '~' chỉ trạng thái nóng lòng, khao khát điều gì đó.

〈越南释义〉干渴。〔~洫〕心急,渴求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣉶
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁT】
Hình thái radical:
⿱,日,耗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一一丨丿丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép