Bản dịch của từ 𣊇 trong tiếng Việt
𣊇
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𣊇 (Trạng từ)
【jiàn】
01
Trong câu trích dẫn từ 'Hoàng Đế Nội Kinh', 𣊇 ám chỉ sự chen vào, xen kẽ không được xảy ra (như trong câu 'gian bất dung 𣊇' nghĩa là không cho phép chen vào giữa).
《黄帝内经》:“人有虚实,五虚勿近,五实勿远,至其当发,间不容𣊇。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
