Bản dịch của từ 𣊇 trong tiếng Việt

𣊇

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𣊇 (Trạng từ)

jiàn
01

Trong câu trích dẫn từ 'Hoàng Đế Nội Kinh', 𣊇 ám chỉ sự chen vào, xen kẽ không được xảy ra (như trong câu 'gian bất dung 𣊇' nghĩa là không cho phép chen vào giữa).

《黄帝内经》:“人有虚实,五虚勿近,五实勿远,至其当发,间不容𣊇。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣊇
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Hình thái radical:
⿱,日,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶丶乚一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép