Bản dịch của từ 𣊋 trong tiếng Việt

𣊋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

𣊋 (Tính từ)

01

Khô hạn, khô ráo như đất cằn, cảm giác khô khan, không ẩm ướt (giúp nhớ: 'se' giống như 'sẻ' khô cằn).

〈越南释义〉读音se,干旱,干涩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣊋
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Hình thái radical:
⿱,旱,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨丿一一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép