Bản dịch của từ 𣊎 trong tiếng Việt

𣊎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋN/AN/AN/A

𣊎 (Danh từ)

liàn
01

越南释义〉Sấm chớp, ánh sáng lóe lên trên trời như tia điện (nhớ câu thành ngữ “chớp nhoáng như tia sét”)

〈越南释义〉闪电。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

越南释义〉Chớp, ánh sáng lóe lên rực rỡ, sáng chói (như ánh đèn chớp tắt)

〈越南释义〉闪,闪耀的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣊎
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIỆT】
Hình thái radical:
⿰,日,執
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一丶丿一一丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép