Bản dịch của từ 𣊎 trong tiếng Việt
𣊎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𣊎 (Danh từ)
【liàn】
01
〈越南释义〉Sấm chớp, ánh sáng lóe lên trên trời như tia điện (nhớ câu thành ngữ “chớp nhoáng như tia sét”)
〈越南释义〉闪电。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈越南释义〉Chớp, ánh sáng lóe lên rực rỡ, sáng chói (như ánh đèn chớp tắt)
〈越南释义〉闪,闪耀的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
