Bản dịch của từ 𣊟 trong tiếng Việt

𣊟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋN/AN/AN/A

𣊟 (Tính từ)

kàn
01

Hình ảnh mặt trời mọc rạng rỡ trên bầu trời, như cảnh bình minh tươi sáng.

日出貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣊟
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Hình thái radical:
⿰,日,敢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép