Bản dịch của từ 𣊨 trong tiếng Việt

𣊨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣN/AN/AN/A

𣊨 (Danh từ)

chūn
01

Giống như chữ '', chỉ mùa xuân, mùa của sự sinh sôi nảy nở, ấm áp và tràn đầy sức sống (nhớ câu 'Xuân về hoa nở rộ').

同“春”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣊨
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,芔,𣅆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丿乚丨丿乚丨丨一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép