Bản dịch của từ 𣊯 trong tiếng Việt

𣊯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

𣊯 (Tính từ)

yún
01

Cùng nghĩa với chữ “” (tán), thường liên quan đến sự thoáng qua như mây mù hoặc hoa nở chóng tàn (giúp nhớ chữ bằng hình ảnh mây mù thoáng qua trên trời).

同“昙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣊯
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,日,雲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶乚丨丶丶丿丶一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép