Bản dịch của từ 𣋗 trong tiếng Việt

𣋗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋN/AN/AN/A

𣋗 (Danh từ)

xià
01

Giống chữ “” (Hạ), chỉ mùa hè hoặc triều đại Hạ trong lịch sử Trung Quốc (dễ nhớ như mùa hè nóng bỏng ở Việt Nam).

同“夏”。《改併四聲篇海•日部》引《類篇》:“𣋗,音夏。”《字彙補•日部》:“𣋗,音義與夏同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣋗
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,暊,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨乚一一一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép