Bản dịch của từ 𣋚 trong tiếng Việt

𣋚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊN/AN/AN/A

𣋚 (Danh từ)

hún
01

Buổi chiều tà, lúc mặt trời sắp lặn, gợi nhớ câu 'hôm nay trời đẹp'.

〈越南释义〉读音hôm,傍晚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngày, thời gian trong ngày, như trong 'hôm qua' (ngày trước).

〈越南释义〉读音hôm,天,日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣋚
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HÔM】
Hình thái radical:
⿱,日,歆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶一丶丿一丨乚一一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép