Bản dịch của từ 𣋚 trong tiếng Việt
𣋚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𣋚 (Danh từ)
【hún】
01
Buổi chiều tà, lúc mặt trời sắp lặn, gợi nhớ câu 'hôm nay trời đẹp'.
〈越南释义〉读音hôm,傍晚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngày, thời gian trong ngày, như trong 'hôm qua' (ngày trước).
〈越南释义〉读音hôm,天,日。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
