Bản dịch của từ 𣋝 trong tiếng Việt
𣋝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𣋝 (Tính từ)
【zào】
01
Từ thông tục dùng thay cho “躁” (nóng nảy, bồn chồn).
俗“躁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(phương ngữ) đợi một chút, như trong câu “đợi tạo tử” nghĩa là đợi một lúc.
〈方言〉等~子:等了一会儿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khô, ráo; ví dụ “枯造” nghĩa là khô ráo, “造𠱄” nghĩa là miệng khô.
乾、燥。〔枯~〕乾燥。~𠱄:口乾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
