Bản dịch của từ 𣋞 trong tiếng Việt

𣋞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𣋞 (Danh từ)

01

Màu sắc của ánh mặt trời, như ánh nắng ban ngày hoặc hoàng hôn (nhớ đến 'hự' như ánh sáng rực rỡ của mặt trời).

日色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣋞
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
Các biến thể:
曖, 𣉼
Hình thái radical:
⿰,日,蓋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨一一丨一丨一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép