〈Nhật Bản nghĩa〉Đọc là hareru, trời ban ngày quang đãng, trời trong xanh như nắng hạ (dễ nhớ: hareru nghe gần giống 'hạ lệ', trời nắng đẹp như mùa hạ).
〈日本释义〉读音hareru,昼里的天空晴朗。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄏㄚˊ ㄌㄜˋ ㄖㄨˊ】【HẠ LỆ NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,日,齊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
日
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép