Bản dịch của từ 𣋢 trong tiếng Việt

𣋢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

𣋢 (Tính từ)

jīng
01

Cẩn thận, thận trọng như khi làm việc với tâm trạng 'cảnh giác' cao độ (giống chữ '').

同“兢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣋢
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【CẢNH】
Hình thái radical:
⿰,日,兢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丨乚一丿乚一丨丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép