Bản dịch của từ 𣋻 trong tiếng Việt

𣋻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𣋻 (Tính từ)

miè
01

Giống chữ “” trong tiếng Việt, dễ nhớ vì hình dạng gần giống.

〈越南释义〉同“䁾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “”, nghĩa là coi thường, khinh miệt (nhớ câu thành ngữ “蔑视” – khinh bỉ).

〈越南释义〉同“蔑”。蔑视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trong cụm từ 〔~𣈜〕 nghĩa là “hậu thiên” (sau khi sinh ra), dễ nhớ vì liên quan đến thời gian sau khi sinh.

〈越南释义〉〔~𣈜〕后天。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣋻
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Hình thái radical:
⿰,日,蔑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép