Bản dịch của từ 𣋻 trong tiếng Việt
𣋻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𣋻 (Tính từ)
【miè】
01
Giống chữ “䁾” trong tiếng Việt, dễ nhớ vì hình dạng gần giống.
〈越南释义〉同“䁾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “蔑”, nghĩa là coi thường, khinh miệt (nhớ câu thành ngữ “蔑视” – khinh bỉ).
〈越南释义〉同“蔑”。蔑视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trong cụm từ 〔~𣈜〕 nghĩa là “hậu thiên” (sau khi sinh ra), dễ nhớ vì liên quan đến thời gian sau khi sinh.
〈越南释义〉〔~𣈜〕后天。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
