Bản dịch của từ 𣋼 trong tiếng Việt
𣋼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𣋼 (Danh từ)
【luó】
01
Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ “𠰍” (một dạng chữ cổ, dễ nhớ như nét vẽ đặc biệt trong chữ Nôm).
喃字。同“𠰍”。
Ví dụ
02
Chữ Nôm, đọc là ló, nghĩa là ánh nắng chiếu rọi, sáng sủa như ánh mặt trời.
喃字。读音ló,阳光普照。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
