Bản dịch của từ 𣌆 trong tiếng Việt

𣌆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄨˇㄨㄚˇN/AN/AN/A

𣌆 (Danh từ)

01

Chữ Nôm đọc là 'trưa', chỉ khoảng thời gian giữa ngày, lúc mặt trời lên cao nhất, thường là lúc nghỉ ngơi hoặc ăn trưa (giữa buổi).

喃字。读音trưa,中午,晌午。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ Nôm đọc là 'trưa', chỉ bữa ăn chính vào giữa ngày, thường gọi là bữa trưa hoặc cơm trưa.

喃字。读音trưa,午饭。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣌆
Bính âm:
【ㄓㄨˇㄨㄚˇ】【TRƯA】
Hình thái radical:
⿱,日,諸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶一一一丨乚一一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép