Bản dịch của từ 𣌇 trong tiếng Việt

𣌇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𣌇 (Danh từ)

jìn
01

Cùng nghĩa với chữ '' (Tấn) – tên một triều đại hoặc địa danh trong lịch sử Trung Quốc, dễ nhớ như 'Tấn' trong lịch sử Việt Nam.

同“晋”。

Ví dụ
𣌇
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿰,凶,凶,玨,日,⿱,⿰,⿱,凶,王,⿱,凶,王,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丨丿丶乚丨一一丨一一一丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép