Bản dịch của từ 𣌈 trong tiếng Việt

𣌈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𣌈 (Tính từ)

kuǎn
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ sự rộng rãi, thoáng đãng (nhớ câu 'quán quán rộng rãi như sân vườn')

同“㬍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣌈
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,謈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨丨一丿丶丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép