Bản dịch của từ 𣌋 trong tiếng Việt
𣌋
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𣌋 (Trạng từ)
【sǒng】
01
〈越南〉Đọc là 'sớm', nghĩa là buổi sáng tinh mơ, lúc mặt trời mới ló dạng (như câu 'sớm mai tinh mơ').
〈越南释义〉读音sớm,早晨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈越南〉Đọc là 'sớm', dùng làm trạng từ chỉ thời gian, nghĩa là trước, sớm hơn (như 'đi sớm', 'đến sớm').
〈越南释义〉读音sớm,〈副〉早,先。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
