Bản dịch của từ 𣌋 trong tiếng Việt

𣌋

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇN/AN/AN/A

𣌋 (Trạng từ)

sǒng
01

越南〉Đọc là 'sớm', nghĩa là buổi sáng tinh mơ, lúc mặt trời mới ló dạng (như câu 'sớm mai tinh mơ').

〈越南释义〉读音sớm,早晨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

越南〉Đọc là 'sớm', dùng làm trạng từ chỉ thời gian, nghĩa là trước, sớm hơn (như 'đi sớm', 'đến sớm').

〈越南释义〉读音sớm,〈副〉早,先。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣌋
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỔNG】
Hình thái radical:
⿱,日,歛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép