Bản dịch của từ 𣌏 trong tiếng Việt

𣌏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊN/AN/AN/A

𣌏 (Động từ)

01

Hẹn ước, thỏa thuận (giống như 'đặt lịch hẹn' trong tiếng Việt)

约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣌏
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
Hình thái radical:
〾,⿰,㝵,蒦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一乚丶丨一一丨丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép