ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣌒
Bảng phân tích âm vị 𣌒
Huàn
Đổi chác, trao đổi (như trong câu 'hoán đổi hàng hóa')
〈越南释义〉交换,兑换。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép