Bản dịch của từ 𣌒 trong tiếng Việt

𣌒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𣌒 (Động từ)

huàn
01

Đổi chác, trao đổi (như trong câu 'hoán đổi hàng hóa')

〈越南释义〉交换,兑换。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣌒
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,易,對
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丿丿丨丨丶丿一丶丿一一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép