Bản dịch của từ 𣌕 trong tiếng Việt

𣌕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣN/AN/AN/A

𣌕 (Tính từ)

xūn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (mờ tối, hoàng hôn); ví như ánh sáng yếu dần khi chiều tà (nhớ đến cảnh chiều tà mờ mịt trong câu văn cổ).

同“曛”。《永乐大典/卷03579》:“元魏初青崖集代王村行尽南冈日已𣌕。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣌕
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Hình thái radical:
⿰,日,薰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丨丿一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép