Bản dịch của từ 𣌘 trong tiếng Việt

𣌘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣN/AN/AN/A

𣌘 (Danh từ)

tūn
01

Cùng nghĩa với chữ '' (mặt trời mọc, ánh sáng ban mai như tiếng gọi của bình minh rực rỡ)

同“暾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣌘
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【ĐÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,𣀦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶一丨乚一丨乚一一丨一一丨一一丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép