Bản dịch của từ 𣌝 trong tiếng Việt

𣌝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàng

ㄋㄤˋN/AN/AN/A

𣌝 (Tính từ)

nàng
01

越南释义〉nắng, trời quang đãng, ánh sáng mặt trời chan hòa (như câu 'nắng vàng rực rỡ')

〈越南释义〉读音nắng,晴天,阳光充足的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣌝
Bính âm:
【nàng】【ㄋㄤˋ】【NẮNG】
Hình thái radical:
⿰,日,曩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép