Bản dịch của từ 𣌡 trong tiếng Việt

𣌡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤN/AN/AN/A

𣌡 (Danh từ)

xiāng
01

Giống chữ “” (hương), nghĩa là mùi thơm dễ chịu, thường dùng trong nhang, hương liệu (như hương thơm của hoa, nhang trầm).

同“香”。《正字通•曰部》:“𣌡,古文香。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣌡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
皀, 簋, 香
Hình thái radical:
⿳,丨,日,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép