Bản dịch của từ 𣌧 trong tiếng Việt

𣌧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋN/AN/AN/A

𣌧 (Danh từ)

01

Ngày xưa dùng mảnh tre viết lời chúc hoặc lời răn dạy thần linh và dân chúng. Sau này viết thành chữ “” (sách). (Nhớ như 'sách' giấy tre xưa)

古代用竹片写文以祝告神明或告诫臣民。后作“冊(册)”。《説文•曰部》:“𣌧,告也。”王筠句讀:“經典皆用冊。冊祝,告神之詞也;冊書,告臣之詞也。”段玉裁注:“簡牘曰𠕋,以簡告誡曰𣌧。𠕋行而𣌧廢矣。”

Ví dụ
𣌧
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
册, 𣆑, 𣆩
Hình thái radical:
⿱,冊,曰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép