Bản dịch của từ 𣌫 trong tiếng Việt

𣌫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běi

ㄅㄟˇN/AN/AN/A

𣌫 (Danh từ)

běi
01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (dùng làm tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (côn), như trong sách 《汗简·卷中之一苐三》 (một văn bản cổ).

同“昆”。见《汗简·卷中之一苐三》。

Ví dụ
𣌫
Bính âm:
【běi】【ㄅㄟˇ】【BỐI】
Hình thái radical:
⿱,曰,北
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép