ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣌫
Bảng phân tích âm vị 𣌫
Běi
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (dùng làm tên riêng).
见于台湾人名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cùng nghĩa với chữ “昆” (côn), như trong sách 《汗简·卷中之一苐三》 (một văn bản cổ).
同“昆”。见《汗简·卷中之一苐三》。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép