Bản dịch của từ 𣌮 trong tiếng Việt

𣌮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𣌮 (Danh từ)

wén
01

Cũng viết là “𪰢”. Tên người, ví dụ trong thơ của Minh Triều, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên người trong lịch sử.

亦作“𪰢”。人名。明·郑真《荥阳外史集·卷九十四·七言律诗·寄史君实》:“寄金太守仲~钱同知,时二公得罪屯田天宁卫。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣌮
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿱,曰,州
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶丶丶丿丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép