Bản dịch của từ 𣌴 trong tiếng Việt

𣌴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

𣌴 (Tính từ)

nuò
01

〈tiếng Việt〉 đọc là ngoặt, nghĩa là đứng không thẳng, cong queo (như cây ngoặt ngoặt).

〈越南释义〉读音ngoặt。〔~卲〕站不直。〔~挠〕柔软的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣌴
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,曲,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丨一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép