Bản dịch của từ 𣌵 trong tiếng Việt

𣌵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄨㄚˋN/AN/AN/A

𣌵 (Động từ)

01

Co rúm lại như con mèo cuộn tròn khi lạnh (dễ nhớ vì 'quắp' nghe giống 'quắp mình')

〈越南释义〉读音quắp,蜷缩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cúi người xuống, cong lưng như khi làm việc nặng hoặc cúi chào

〈越南释义〉读音quặp,弯下(腰)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣌵
Bính âm:
【ㄑㄨㄚˋ】【QUẮP】
Hình thái radical:
⿰,曲,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép