Bản dịch của từ 𣌵 trong tiếng Việt
𣌵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄑㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𣌵 (Động từ)
【】
01
Co rúm lại như con mèo cuộn tròn khi lạnh (dễ nhớ vì 'quắp' nghe giống 'quắp mình')
〈越南释义〉读音quắp,蜷缩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cúi người xuống, cong lưng như khi làm việc nặng hoặc cúi chào
〈越南释义〉读音quặp,弯下(腰)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
