Bản dịch của từ 𣌶 trong tiếng Việt

𣌶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còng

ㄘㄨㄥˋN/AN/AN/A

𣌶 (Tính từ)

còng
01

Chữ Nôm, đọc là còng; chỉ lưng cong, người khom khom như ông cụ già còng lưng.

喃字。读音còng,背部弯曲,佝偻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣌶
Bính âm:
【còng】【ㄘㄨㄥˋ】【TÒNG】
Hình thái radical:
⿰,公,曲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丶丨乚一丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép